Houzii
← Từ điển
Từ ghép

剖腹

pōufù
Nghĩa tiếng Việtmổ bụng; mổ bụng lấy nội tạng; tâm sự từ đáy lòng
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 3 nghĩa