Houzii
← Từ điển
Từ ghép

剪径

Phồn thể: [剪徑]
jiǎnjìng
Nghĩa tiếng Việtphục kích và cướp; ăn cướp trên đường
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phục kích và cướp
  2. 2 ăn cướp trên đường

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập