Houzii
← Từ điển
Từ ghép

副主任

fùzhǔrèn
Nghĩa tiếng Việtphó giám đốc; phó trưởng ban
  • 3 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phó giám đốc
  2. 2 phó trưởng ban

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập