副主席Từ ghép副主席fùzhǔxíNghĩa tiếng Việtphó chủ tịch3 chữ26 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 phó chủ tịchPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.副[phó]thứ cấp; phụ; phóTrang chữ →主chủ; người chủ; chủ nhàTrang chữ →席[tịch]chiếu dệt; chỗ ngồi; tiệc tùngTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →