Từ ghép
副国务卿
Phồn thể: [副國務卿]Nghĩa
- 1 thứ trưởng ngoại giao
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 副[phó]thứ cấp; phụ; phóTrang chữ →
- 国[quốc]quốc gia; dân tộc; nhà nước (LT:个 (gè)); (hình thức kết hợp) quốc giaTrang chữ →
- 务công việc; kinh doanh; vấn đềTrang chữ →
- 卿quan chức cấp cao (xưa); cách gọi thân mật giữa vợ chồng (xưa); (từ thời nhà Đường trở đi) cách xưng hô của hoàng đế với thần dân (xưa)Trang chữ →