Từ ghép
副总理
Phồn thể: [副總理]Nghĩa tiếng Việtphó thủ tướng; phó tổng lý; phó thủ tướng chính phủ
- 3 chữ
- 31 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 phó thủ tướng
- 2 phó tổng lý
- 3 phó thủ tướng chính phủ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.