Houzii
← Từ điển
Từ ghép

副总理

Phồn thể: [副總理]
fùzǒng (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)lǐSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtphó thủ tướng; phó tổng lý; phó thủ tướng chính phủ
  • 3 chữ
  • 31 nét
  • 3 nghĩa