Houzii
← Từ điển
Từ ghép

副总统

Phồn thể: [副總統]
fùzǒng (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)tǒngSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtphó tổng thống
  • 3 chữ
  • 29 nét