Houzii
← Từ điển
Từ ghép

副总裁

Phồn thể: [副總裁]
fùzǒngcái
Nghĩa tiếng Việtphó chủ tịch (một tổ chức); phó chủ tịch (một công ty); phó thống đốc (ngân hàng)
  • 3 chữ
  • 32 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phó chủ tịch (một tổ chức)
  2. 2 phó chủ tịch (một công ty)
  3. 3 phó thống đốc (ngân hàng)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập