Từ ghép
力挽狂澜
Phồn thể: [力挽狂瀾]Nghĩa tiếng Việtcố gắng hết sức để cứu vãn khủng hoảng tuyệt vọng (thành ngữ)
- 4 chữ
- 34 nét
Nghĩa
- 1 cố gắng hết sức để cứu vãn khủng hoảng tuyệt vọng (thành ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.