Houzii
← Từ điển
Từ ghép

功勋

Phồn thể: [功勛]
gōngxūn
Nghĩa tiếng Việtthành tích; hành động xuất sắc; đóng góp (cho xã hội)
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thành tích
  2. 2 hành động xuất sắc
  3. 3 đóng góp (cho xã hội)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập