Houzii
← Từ điển
Từ ghép

加冰块

Phồn thể: [加冰塊]
jiābīngkuài
Nghĩa tiếng Việtcó đá; thêm đá; ướp lạnh
  • 3 chữ
  • 18 nét
  • 3 nghĩa