Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

助威

zhùwēi
Nghĩa tiếng Việtcổ vũ; khích lệ; tăng sĩ khí
Âm Hán Việttrợ uy
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 3 nghĩa