Houzii
← Từ điển
Từ ghép

劳雇关系

Phồn thể: [勞雇關係]
láogùguānxì
Nghĩa tiếng Việtquan hệ giữa lao động và người sử dụng lao động; quan hệ lao động
  • 4 chữ
  • 32 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 quan hệ giữa lao động và người sử dụng lao động
  2. 2 quan hệ lao động

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập