Houzii
← Từ điển
Từ ghép

勉勉强强

Phồn thể: [勉勉強強]
miǎnmiǎnqiǎngqiǎng
Nghĩa tiếng Việtđạt được một cách khó khăn; chỉ vừa đủ để làm nhiệm vụ; vừa đủ chấp nhận
  • 4 chữ
  • 42 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đạt được một cách khó khăn
  2. 2 chỉ vừa đủ để làm nhiệm vụ
  3. 3 vừa đủ chấp nhận

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập