Houzii
← Từ điển
Từ ghép

勤勉

qínmiǎn
Nghĩa tiếng Việtsiêng năng; chăm chỉ; cần cù
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 siêng năng
  2. 2 chăm chỉ
  3. 3 cần cù

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập