Houzii
← Từ điển
Từ ghép

包厢

Phồn thể: [包廂]
bāoxiāng
Nghĩa tiếng Việtlô (trong nhà hát hoặc phòng hòa nhạc); phòng riêng (trong nhà hàng hoặc karaoke)
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lô (trong nhà hát hoặc phòng hòa nhạc)
  2. 2 phòng riêng (trong nhà hàng hoặc karaoke)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập