Houzii
← Từ điển
Từ ghép

包巾

bāojīn
Nghĩa tiếng Việtkhăn trùm đầu; khăn xếp
  • 2 chữ
  • 8 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 khăn trùm đầu
  2. 2 khăn xếp

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập