Houzii
← Từ điển
Từ ghép

包茎

Phồn thể: [包莖]
bāojīng
Nghĩa tiếng Việthẹp bao quy đầu (y học)
  • 2 chữ
  • 13 nét

Nghĩa

  1. 1 hẹp bao quy đầu (y học)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập