Từ ghép
包被
Nghĩa tiếng Việtvỏ bọc (peridium, lớp vỏ bảo vệ của nấm, ví dụ như nấm puffball)
- 2 chữ
- 15 nét
Nghĩa
- 1 vỏ bọc (peridium, lớp vỏ bảo vệ của nấm, ví dụ như nấm puffball)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.