Từ ghép
包银
Phồn thể: [包銀]Nghĩa tiếng Việttiền thù lao hợp đồng (đặc biệt là lương diễn viên thời trước)
- 2 chữ
- 16 nét
Nghĩa
- 1 tiền thù lao hợp đồng (đặc biệt là lương diễn viên thời trước)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.