Chữ đơn
匕
Nghĩa tiếng Việtdao găm; cái muôi; loại thìa cổ
- 1 chữ
- 2 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 dao găm
- 2 cái muôi
- 3 loại thìa cổ
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.