Houzii
← Từ điển
Từ ghép

图穷匕首见

Phồn thể: [圖窮匕首見]
túqióngbǐ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)shǒuxiànSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: dao găm của thích khách, giấu trong cuộn bản đồ, đột nhiên lộ ra khi bản đồ được mở (ám chỉ vụ ám sát Doanh Chính 嬴政 (YíngZhèng) bởi Kinh Kha 荆轲 (JīngKē) năm 227 TCN) (thành ngữ); nghĩa bóng: ý đồ xấu đột nhiên trở nên rõ ràng
  • 5 chữ
  • 30 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nghĩa đen: dao găm của thích khách, giấu trong cuộn bản đồ, đột nhiên lộ ra khi bản đồ được mở (ám chỉ vụ ám sát Doanh Chính 嬴政 (YíngZhèng) bởi Kinh Kha 荆轲 (JīngKē) năm 227 TCN) (thành ngữ)
  2. 2 nghĩa bóng: ý đồ xấu đột nhiên trở nên rõ ràng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập