Houzii
← Từ điển
Từ ghép

化妆品

Phồn thể: [化妝品]
huàzhuāngpǐn
Nghĩa tiếng Việtmỹ phẩm; sản phẩm trang điểm
  • 3 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa