Houzii
← Từ điển
Từ ghép

化脓性

Phồn thể: [化膿性]
huànóngxìng
Nghĩa tiếng Việtcó mủ; nhiễm trùng
  • 3 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 có mủ
  2. 2 nhiễm trùng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập