Houzii
← Từ điển
Từ ghép

北县

Phồn thể: [北縣]
Běixiàn
Nghĩa tiếng Việtviết tắt của 台北县 (TáiběiXiàn), huyện Đài Bắc ở phía bắc Đài Loan
  • 2 chữ
  • 12 nét

Nghĩa

  1. 1 viết tắt của 台北县 (TáiběiXiàn), huyện Đài Bắc ở phía bắc Đài Loan

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập