Houzii
← Từ điển
Từ ghépChữ đa âm

台北县

Phồn thể: [台北縣]
Táiběi Xiàn
Nghĩa tiếng ViệtHuyện Đài Bắc ở phía bắc Đài Loan
  • 3 chữ
  • 17 nét
Từ ghépChữ đa âm

台北县

Phồn thể: [臺北縣]
Táiběi Xiàn
Nghĩa tiếng ViệtHuyện Đài Bắc ở phía bắc Đài Loan (nay đổi tên thành 新北市 (Xīnběishì))
  • 3 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 Huyện Đài Bắc ở phía bắc Đài Loan (nay đổi tên thành 新北市 (Xīnběishì))

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập