Houzii
← Từ điển
Từ ghép

北塔

Běi (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)tǎSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việttháp Bắc; quận Bắc Tháp của thành phố Thiệu Dương 邵阳市 (Shàoyángshì), Hồ Nam
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tháp Bắc
  2. 2 quận Bắc Tháp của thành phố Thiệu Dương 邵阳市 (Shàoyángshì), Hồ Nam

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập