Từ ghép
北鹰鹃
Phồn thể: [北鷹鵑]Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) chim cuốc ưng hung (Hierococcyx hyperythrus)
- 3 chữ
- 35 nét
Nghĩa
- 1 (loài chim ở Trung Quốc) chim cuốc ưng hung (Hierococcyx hyperythrus)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.