Từ ghép
十六字诀
Phồn thể: [十六字訣]Nghĩa tiếng Việtkhẩu quyết 16 chữ, đặc biệt là câu thần chú của Mao Trạch Đông về chiến tranh du kích: 敵進我退,敵駐我擾,敵疲我打,敵退我追|敌进我退,敌驻我扰,敌疲我打,敌退我追 (díjìnwǒtuìdízhùwǒrǎodípíwǒdǎdítuìwǒzhuī) địch tiến ta lui; địch trú ta quấy; địch mệt ta đánh; địch lui ta truy
- 4 chữ
- 18 nét
Nghĩa
- 1 khẩu quyết 16 chữ, đặc biệt là câu thần chú của Mao Trạch Đông về chiến tranh du kích: 敵進我退,敵駐我擾,敵疲我打,敵退我追|敌进我退,敌驻我扰,敌疲我打,敌退我追 (díjìnwǒtuìdízhùwǒrǎodípíwǒdǎdítuìwǒzhuī) địch tiến ta lui; địch trú ta quấy; địch mệt ta đánh; địch lui ta truy
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.