Houzii
← Từ điển
Từ ghép

十多亿

Phồn thể: [十多億]
shíduōyì
Nghĩa tiếng Việthơn một tỷ; nhiều hơn một tỷ
  • 3 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hơn một tỷ
  2. 2 nhiều hơn một tỷ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập