Từ ghép
千千万万
Phồn thể: [千千萬萬]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: hàng ngàn hàng vạn (thành ngữ); số lượng không đếm xuể; không kể xiết; hàng ngàn hàng vạn
- 4 chữ
- 12 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: hàng ngàn hàng vạn (thành ngữ); số lượng không đếm xuể
- 2 không kể xiết
- 3 hàng ngàn hàng vạn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.