千里迢迢Từ ghép千里迢迢qiānlǐtiáotiáoNghĩa tiếng Việttừ nơi xa xôi4 chữ26 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 từ nơi xa xôiPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.千[thiên]một nghìnTrang chữ →里lót; bên trong; phía trongTrang chữ →迢xa xôiTrang chữ →迢xa xôiTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →