Houzii
← Từ điển
Từ ghép

半响

Phồn thể: [半響]
bànxiǎng
Nghĩa tiếng Việtnửa ngày; một thời gian dài; khá lâu
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nửa ngày
  2. 2 một thời gian dài
  3. 3 khá lâu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập