Houzii
← Từ điển
Từ ghép

半成品

bànchéngpǐn
Nghĩa tiếng Việthàng hoá bán thành phẩm; bài viết bán thành phẩm; sản phẩm bán thành phẩm
  • 3 chữ
  • 20 nét
  • 3 nghĩa