Từ ghép
半成品
Nghĩa tiếng Việthàng hoá bán thành phẩm; bài viết bán thành phẩm; sản phẩm bán thành phẩm
- 3 chữ
- 20 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 hàng hoá bán thành phẩm
- 2 bài viết bán thành phẩm
- 3 sản phẩm bán thành phẩm
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.