半截衫Từ ghép半截衫bànjiéshānNghĩa tiếng Việtáo ngắn trên3 chữ27 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 áo ngắn trênPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.半[bán]một nửa; bán-; chưa hoàn chỉnhTrang chữ →截[tiệt]cắt đứt (một đoạn); dừng; chặnTrang chữ →衫áo; khoác với đường xẻ ở vị trí tay áoTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →