半文盲Từ ghép半文盲bànwénmángNghĩa tiếng Việtbán mù chữ3 chữ17 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 bán mù chữPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.半[bán]một nửa; bán-; chưa hoàn chỉnhTrang chữ →文[văn]ngôn ngữ; văn hóa; chữ viếtTrang chữ →盲mùTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →