Từ ghép
半胱氨酸
Nghĩa tiếng Việtcysteine (Cys), một axit amin; mercaptoethyl amine
- 4 chữ
- 39 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 cysteine (Cys), một axit amin
- 2 mercaptoethyl amine
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.