Houzii
← Từ điển
Từ ghép

半腱肌

bànjiànjī
Nghĩa tiếng Việtcơ bán gân, một trong các cơ gân kheo ở đùi
  • 3 chữ
  • 23 nét

Nghĩa

  1. 1 cơ bán gân, một trong các cơ gân kheo ở đùi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập