Houzii
← Từ điển
Từ ghép

半跏坐

bànjiāzuò
Nghĩa tiếng Việtngồi bắt chéo một chân (thường là của Bồ Tát)
  • 3 chữ
  • 24 nét

Nghĩa

  1. 1 ngồi bắt chéo một chân (thường là của Bồ Tát)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập