Houzii
← Từ điển
Từ ghép

卓绝

Phồn thể: [卓絕]
zhuójué
Nghĩa tiếng Việtvô song; cực kỳ; phi thường
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 vô song
  2. 2 cực kỳ
  3. 3 phi thường

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập