Houzii
← Từ điển
Từ ghép

单挑

Phồn thể: [單挑]
dāntiǎo
Nghĩa tiếng Việtchọn; lựa; chơi một chọi một
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chọn
  2. 2 lựa
  3. 3 chơi một chọi một
  4. 4 phát âm Đài Loan [dan1 tiao1]

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập