Houzii
← Từ điển
Từ ghép

单稳

Phồn thể: [單穩]
dānwěn
Nghĩa tiếng Việtmonostable; ổn định một phía (rơ le)
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 monostable
  2. 2 ổn định một phía (rơ le)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập