Houzii
← Từ điển
Từ ghép

单纯疱疹

Phồn thể: [單純皰疹]
dānchúnpàozhěn
Nghĩa tiếng Việtbệnh herpes simplex (y học)
  • 4 chữ
  • 35 nét

Nghĩa

  1. 1 bệnh herpes simplex (y học)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập