Houzii
← Từ điển
Từ ghép

单纯疱疹病毒

Phồn thể: [單純皰疹病毒]
dānchúnpàozhěnbìngdú
Nghĩa tiếng Việtvirus herpes simplex (HSV, y học)
  • 6 chữ
  • 54 nét