Từ ghép
卖破绽
Phồn thể: [賣破綻]Nghĩa tiếng Việtgiả vờ hớ hênh để đánh lừa đối thủ (trong trận đấu, chiến đấu, v.v.)
- 3 chữ
- 29 nét
Nghĩa
- 1 giả vờ hớ hênh để đánh lừa đối thủ (trong trận đấu, chiến đấu, v.v.)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.