Houzii
← Từ điển
Từ ghép

卖面子

Phồn thể: [賣面子]
màimiànzi
Nghĩa tiếng Việtnể mặt ai đó bằng cách giúp họ (hoặc giúp người có liên quan đến họ)
  • 3 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 nể mặt ai đó bằng cách giúp họ (hoặc giúp người có liên quan đến họ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập