南冕座Từ ghép南冕座NánmiǎnzuòNghĩa tiếng ViệtChòm sao Nam Miện3 chữ30 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 Chòm sao Nam MiệnPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.南[nam]phía namTrang chữ →冕vương miện dạng tấm ngang với đồ trang trí treo; miện hoàng giaTrang chữ →座[toà]chỗ ngồi; cơ sở; đếTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →