Từ ghép
南市区
Phồn thể: [南市區]Nghĩa tiếng ViệtQuận Nam Thị, quận cũ của Thượng Hải, sáp nhập vào Quận Hoàng Phố 黄浦区 (Huángpǔqū) năm 2000
- 3 chữ
- 18 nét
Nghĩa
- 1 Quận Nam Thị, quận cũ của Thượng Hải, sáp nhập vào Quận Hoàng Phố 黄浦区 (Huángpǔqū) năm 2000
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.