Houzii
← Từ điển
Từ ghép

南征北伐

nánzhēngběifá
Nghĩa tiếng Việtchinh chiến khắp nơi (thành ngữ); chiến đấu từ bốn phương
  • 4 chữ
  • 28 nét

Nghĩa

  1. 1 chinh chiến khắp nơi (thành ngữ); chiến đấu từ bốn phương

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập