南方古猿Từ ghép南方古猿Nánfāng GǔyuánNghĩa tiếng ViệtAustralopithecus4 chữ31 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 AustralopithecusPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.南[nam]phía namTrang chữ →方[phương]vuông; mũ hoặc lũy thừa (toán học); ngay thẳngTrang chữ →古[cổ]cổ; thời xa xưa; tiền sử-Trang chữ →猿vượnTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →